PGS Andrea Denny-Brown và chuỗi tọa đàm về Truyền thông, Văn hóa, Văn học và Viết sáng tạo tại ULIS từ 3/9-30/9/2026

Giới thiệu diễn giả:

     PGS Andrea Denny-Brown, học giả Fulbright, giảng dạy Văn học tại Khoa Tiếng Anh, ĐH California, Riverside. Bên cạnh công tác giảng dạy, GV Andrea Denny-Brown là tác giả và đồng chủ biên của nhiều công trình nghiên cứu tập trung vào văn hoá vật thể, thời trang và thi pháp thời kỳ Trung đại.

Các tác phẩn nổi bật của diễn giả bao gồm:

1. Fashioning Change: The Fashion of Clothing in Middle English Literature (Tác giả: Andrea Denny-Brown): Tác phẩm chuyên khảo nghiên cứu về ý nghĩa văn hóa, xã hội và tính vật chất của trang phục trong văn học tiếng Anh Trung đại.

2. The Arma Christi in Medieval and Early Modern Material Culture (Đồng chủ biên: Lisa H. Cooper & Andrea Denny-Brown): Công trình nghiên cứu về văn hóa vật thể thời Trung cổ và Cận đại xung quanh các biểu tượng “Arma Christi” (biểu tượng Cuộc khổ nạn của Chúa), kèm theo bản khảo cứu ‘O Vernicle’.

3. Lydgate Matters: Poetry and Material Culture in the Fifteenth Century (Đồng chủ biên: Lisa H. Cooper & Andrea Denny-Brown): Tập sách phân tích mối quan hệ giữa thi pháp và văn hóa vật thể trong thế kỷ 15 thông qua các tác phẩm của nhà thơ John Lydgate.

4. Exemplaria: Medieval, Early Modern, Theory: Tạp chí khoa học chuyên sâu về lý thuyết và văn học Trung cổ – Đầu Hiện đại mà GS. Denny-Brown tham gia với tư cách biên tập viên/nghiên cứu viên.

Ngày 11/9/2026, PGS. Andrea Denny-Brown đã có buổi tọa đàm đầu tiên về các đường hướng giảng dạy thơ với COP Văn hóa và Truyền thông Xuyên quốc gia và các GV, HV, SV quan tâm.  Mở đầu tọa đàm, PGS.  Andrea Denny-Brown đã giới thiệu và phân tích ba đường hướng tiếp cận hiện đại trong việc nghiên cứu và giảng dạy thơ ca bao gồm: Thơ ca như một trải nghiệm lịch sử, Thi pháp song ngữ và xuyên ngôn ngữ, cùng Thơ ca và văn hóa vật thể/tính vật chất.

Phần I: Poetry as historicized experience (Thơ ca như một trải nghiệm lịch sử / lịch sử hóa)

       Mở đầu báo cáo, diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt thơ ca vào bối cảnh lịch sử để hiểu rõ sự biến đổi về mặt chức năng, hình thức và ý nghĩa của tác phẩm theo thời gian. Cách thức mà độc giả hay thính giả tiếp nhận và trải nghiệm thơ ca ở mỗi thời kỳ lịch sử là hoàn toàn khác nhau. Để làm rõ quan điểm này, diễn giả đã điểm qua các góc nhìn lý thuyết thế kỷ 21 từ những nhà nghiên cứu tiêu biểu như Yopie Prins, Virginia Jackson, Simon Jarvis, Fred Moten, Caroline Levine và Jonathan Culler.

Diễn giả so sánh đối chiếu giữa tác phẩm thơ thế kỷ 14 (The Canterbury Tales: General Prologue của Geoffrey Chaucer) và tác phẩm thơ thế kỷ 21 (Catalog of Unabashed Gratitude của Ross Gay), nhằm minh hoạ sụ chuyển biến về hình thức thơ. Thể thơ thời kỳ Trung Cổ có vần luật nghiêm ngặt hơn, Cụ thể tác phẩm The Canterury Tales: General Prologue (Geoffrey Chaucer) có thể thơ cặp vần (Rhyming Couplets / Heroic Couplets): Bài thơ được viết theo cấu trúc các cặp dòng thơ đi liền nhau gieo vần chân nghiêm ngặt theo mô hình AABBCCDD… (ví dụ: soote – roote, licour – flour, breeth – heeth, sonne – y-ronne). Đối lập với thể thơ tự do trong bài thơ “Catalog of Unabashed Gratitude” của Ross Gay, được sáng tác theo thể thơ tự do (free verse), bài thơ của Ross không tuân theo bất kỳ quy luật gieo vần cố định hay nhịp điệu chuẩn tắc nào.

 Đồng thời, diễn giả cũng hướng dẫn cách khai thác các công cụ tra cứu từ vựng lịch sử trực tuyến như Middle English DictionaryOxford English Dictionary (OED) nhằm phân tích sâu ngữ nghĩa lịch sử của từ ngữ. Bên cạnh đó, GS Andrea cũng chia sẻ các công trình nghiên cứu cá nhân liên quan như “Doggerel Verse and Critical Recoil”“Gaudiness as Technique” để minh họa cho phương pháp tiếp cận này.

Phần II: Bilingual and translingual poetics (Thi pháp song ngữ và xuyên ngôn ngữ)

              Ở nội dung tiếp theo, bài báo cáo tập trung vào khái niệm tính xuyên ngôn ngữ (literary translingualism), thuật ngữ nghiên cứu các văn bản thơ được sáng tác bởi những tác giả sử dụng từ hai ngôn ngữ trở lên hoặc sáng tác bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ mẹ đẻ của họ (dựa trên nghiên cứu của Steven G. Kellman). Diễn giả mở rộng thảo luận về thơ đa ngôn ngữ (multilingual poetry) và cách mà sự kết hợp ngôn ngữ tạo nên các lớp nghĩa, chức năng khác nhau đối với từng đối tượng người đọc. Bài báo cáo đặt ra các câu hỏi gợi mở cho việc nghiên cứu và giảng dạy, đặc biệt là sự phân biệt giữa hiện tượng xuyên ngôn ngữ trong văn học với các hình thức chuyển đổi mã ngôn ngữ (code-switching) trong đời sống thường nhật, cũng như cách thưởng thức các bài thơ chứa thành tố ngôn ngữ không qua dịch thuật. Nhằm minh họa thực tiễn, diễn giả đã phân tích hai trường hợp cụ thể: bài thơ pha trộn tiếng Anh – Latinh thế kỷ 14 (“On the Times”) phản ánh hiện thực xã hội Trung cổ, và bài thơ hiện đại “Dome Riddle” của Natalie Diaz, nơi kết hợp nhuần nhuyễn giữa tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và các từ vựng bản địa.

Phần III: Poetry and material culture/materiality (Thơ ca và văn hóa vật thể / tính vật chất)

      Trong phần cuối của chuyên đề, GS Andrea đề cập đến điểm giao thoa giữa hình thức văn học (literary form) và hình thức vật thể (material form). Áp dụng thuyết sự vật (Thing Theory) của Bill Brown để phân biệt giữa “vật thể” (objects) và “sự vật” (things), diễn giả phân tích mối liên hệ sinh động giữa thơ ca với thế giới vật chất, đồng thời kết nối với các trào lưu lý thuyết mới như New Materialism, Eco-poetry và Object-Oriented Ontology. Bên cạnh đó, khía cạnh lịch sử bản thảo và sách in bao gồm ngữ ký tự, bố cục trang sách, hình minh họa, chất lượng mực và kỹ thuật đóng sách cũng được xem xét như những yếu tố cấu thành nên ý nghĩa của bài thơ.

Qua việc phân tích các tác phẩm của Harryette Mullen (Trimmings) và Gertrude Stein (Tender Buttons), cùng sự biến đổi ngữ nghĩa lịch sử của từ “gaudy”/”gaude” từ thời Trung cổ đến nay, diễn giả đã minh họa rõ nét cách vật thể tính tác động đến việc thưởng thức và dạy học thơ ca.

Sau phần trình bày của diễn giả là phần trao đổi, hỏi đáp sôi nổi.

1. Làm thế nào để cân bằng giữa trải nghiệm cá nhân và bằng chứng trong văn bản khi cảm nhận sự mơ hồ của thơ ca mà không bị diễn dịch quá đà ? (Sometimes in poetry, there’s a lot of ambiguity that needs the readers to actually feel in their own experiences. So where is the line between personal interpretation and the author’s original intent when reading ambiguous poetry ?)

2. Tiêu chí nào định nghĩa một bản dịch thành công cho một bài thơ xuyên ngôn ngữ sang một ngôn ngữ thứ ba không có trong bản gốc ? (What defines a successful translation of a translingual poem into a third language not present in the original text ?)

3. Liệu có hợp lệ khi dùng các khung lý thuyết/phong cách nghệ thuật thuộc thời kỳ này để phân tích tác phẩm thuộc thời kỳ khác (ví dụ: dùng chủ nghĩa thực tại phê phán phân tích chủ nghĩa hiện đại, hoặc dùng lý thuyết hiện đại phân tích văn học Trung cổ)? (Should a reader use the ideology of their favỏite art style to approach to the work of another art style or should they adopt the new one to fully understand the original text i.e. should they use the view of critical realism to evaluate a text of modernism ?)

4. Người đọc nên xử lý việc ngắt dòng và biểu cảm như thế nào khi đọc/ngâm thơ Anh hiện đại thành tiếng so với khi đọc trên trang sách ? (How should readers navigate line breaks and expression when reading/reciting modern English poetry out loud versus reading it visually ?)

b) Phần giải đáp của Diễn giả (GS. Andrea Denny-Brown).

Câu hỏi 1: Về ranh giới giữa việc đồng cảm và hiểu đúng ý đồ tác giả trong văn bản thơ

      Diễn giả khuyến khích sự linh hoạt và cá nhân hóa thay vì áp đặt một giải thích cứng nhắc, bởi ý nghĩa của tác phẩm không chỉ dừng lại ở dự định ban đầu của nhà thơ mà còn mở ra qua góc nhìn và văn hóa của từng người đọc. Tuy nhiên, cần tạo sự cân bằng bằng cách dựa vào sự liên tưởng từ ngữ và cấu trúc vật lý của bản thơ trên trang giấy để việc suy luận không đi quá xa so với văn bản gốc.

Câu hỏi 2: Về tiêu chí đánh giá một bản dịch thơ xuyên ngôn ngữ hay

         GS. Andrea nhận định dịch thơ là quá trình sáng tác lại đòi hỏi sự nhạy cảm của một nhà thơ, vì ngôn ngữ không có sự tương đương hoàn toàn về nghĩa lẫn âm thanh. Một bản dịch tốt cần đặc biệt chú trọng đến các yếu tố vật thể của ngôn ngữ (âm điệu, nhịp điệu, cách diễn xướng) thay vì chỉ dịch suông mặt chữ

Câu hỏi 3: Về việc dùng lý thuyết/trào lưu nghệ thuật này để phân tích tác phẩm thuộc trào lưu khác

       Nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể áp dụng các lý thuyết hiện đại (như Queer studies) để phân tích các tác phẩm cổ điển hay Trung cổ, miễn là họ thực hiện nghiên cứu một cách cẩn trọng. Khái niệm hay tư tưởng đó có thể đã tồn tại trong quá khứ dưới một dạng thức khác, do đó người nghiên cứu chỉ cần đưa ra được bằng chứng và lập luận thuyết phục.

Câu hỏi 4: Về cách đọc và ngắt nhịp khi thể hiện thơ Anh hiện đại

       Việc ngắt dòng (line break) là yếu tố cốt lõi phân biệt thơ với văn xuôi, đóng vai trò quan trọng trong thị giác và cấu trúc ý nghĩa trên trang sách. Tuy nhiên, khi đọc thành tiếng, người đọc có quyền tự do cá nhân hóa dựa trên cảm nhận về âm thanh và nhịp điệu mà họ lắng nghe thay vì bắt buộc phải tuân theo cách trình bày thị giác.

Các trao đổi diễn ra sôi nổi và hào hứng. Buổi tọa đàm đầu tiên kết thúc với nhiều dư âm tốt đẹp, mở đầu cho những hoạt động và đóng góp học thuật ý nghĩa của PGS. Andrea Denny-Brown tại ULIS.

Đưa tin: Đoàn Phương Uyên (HVCH), Đào Thu Hằng